Những năm cuối 1970, đầu 1980, tôi thường được đèo mẹ đi lễ đền Hàn Sơn mỗi độ tháng Giêng
Những năm cuối 1970, đầu 1980, tôi thường được đèo mẹ đi lễ đền Hàn Sơn mỗi độ tháng Giêng.
Những năm cuối 1970, đầu 1980, tôi thường được đèo mẹ đi lễ đền Hàn Sơn mỗi độ tháng Giêng.
Khi ấy, với mẹ tôi – cũng như bao người phụ nữ khác – mùa Xuân không chỉ là thời khắc bắt đầu một năm mới, mà còn là mùa của những chuyến đi. Đi lễ. Đi cầu mong cho gia đình bình an, may mắn. Đi để gửi gắm những điều không thể nói hết bằng lời.
Con đường về đền ngày ấy còn đơn sơ lắm. Không đông đúc, không chen chúc. Chỉ có gió sông, núi non và một không gian tĩnh lặng đến mức người ta tự nhiên nói khẽ lại, bước nhẹ hơn, như sợ làm động đến sự linh thiêng.
Tôi khi đó chỉ là một đứa trẻ, chưa hiểu hết những lời khấn của mẹ. Nhưng tôi nhớ rất rõ dáng mẹ trước ban thờ – lặng lẽ, thành tâm, như đặt vào đó tất cả những lo toan của một đời người phụ nữ.
Quần thể Hàn Sơn khi ấy còn có đền Cô Bơ bên dòng sông Mã. Mỗi lần theo mẹ ghé qua, tôi chỉ thấy một không gian yên bình, sông nước lững lờ trôi. Sau này lớn lên mới hiểu, nơi ấy cũng là chốn để người ta gửi gắm niềm tin – như mẹ tôi đã từng.
Rồi những năm ở Bỉm Sơn, mẹ lại đi lễ đền Sòng Sơn. Những chuyến đi ấy cứ lặng lẽ nối nhau, như một thói quen, như một niềm tin không cần giải thích.
Giờ đây, thế hệ của mẹ tôi đã về miền mây trắng.
Nhưng mỗi độ Xuân về, tôi chợt nhận ra: những bước chân đi lễ năm nào không hề mất đi. Nó vẫn tiếp tục trong các thế hệ sau – như một mạch ngầm âm thầm chảy.
Người ta đi lễ không chỉ để cầu cho riêng mình. Mà còn cầu cho gia đình. Và có lẽ sâu xa hơn… là cầu cho một sự bình yên chung - điều mà ông bà ta vẫn gọi giản dị là “quốc thái dân an”.
Có lẽ, đó chính là một trong những nét đẹp lặng lẽ mà bền bỉ nhất của những người phụ nữ Việt Nam!