Chương 3

Chương II: Khi dòng sông đổi màu

Có người nói, khi một người phải ngồi yên một chỗ, thế giới của họ sẽ thu hẹp lại. Với tôi thì ngược lại. Chính trong sự tĩnh lặng của bốn bức tường...

Có người nói, khi một người phải ngồi yên một chỗ, thế giới của họ sẽ thu hẹp lại. Với tôi thì ngược lại. Chính trong sự tĩnh lặng của bốn bức tường dưỡng lão, đôi mắt tôi lại nhìn thấy kỹ hơn những chuyển động dữ dội của xã hội ngoài kia. Những bài viết trong chương này là tiếng lòng của một người có lương tri, trăn trở trước sự phai nhạt của hồn quê, sự khắc nghiệt của lòng người và những vết sẹo mà lịch sử đã để lại trên thân phận con người. Tôi quan sát không phải để phán xét, mà để tìm lại những giá trị tử tế vốn đang bị vùi lấp dưới lớp bụi của lòng tham và sự vô cảm.

I - vết sẹo của một ngôi làng.

BÓNG NẮNG TRỞ VỀ LÀNG Làng Vọng Xanh nằm lọt thỏm giữa những cánh đồng lúa xanh rì, bốn mùa gió lộng.

Ngày xưa, người ta còn gọi là làng Vọng Sen. Mỗi độ hè về, đầm nước trước làng lại trắng xóa hoa sen. Hương sen theo gió len qua từng ngõ nhỏ, quyện vào bữa cơm có rau muống luộc chấm tương, đơn sơ mà ngọt đến tận đáy lòng.

Trẻ con lội bùn bắt cá rô.

Người già ngồi dưới gốc đa chẻ tre đan rổ rá.

Thật sự là hạnh phúc giản dị trong an bình.

Cuộc sống trôi đi chậm rãi, như thể chẳng có gì có thể làm xáo trộn.

Rồi một ngày, những mái lợp fibro xi măng xuất hiện, rất hợp với túi tiền của những người một nắng hai sương.

Những loại thuốc trừ sâu “hiệu quả” bắt đầu được xịt dày hơn trên ruộng.

Ở đầu con sông nhỏ, một xưởng nhuộm mọc lên, nước thải chảy ra lặng lẽ, ngày này qua ngày khác.

Ban đầu, ai cũng thấy tiện lợi…

Thấy năng suất hơn.

Thấy đỡ vất vả hơn.

Thấy con trẻ có thu nhập hơn…

Không ai ngờ rằng, có những thứ vô hình đang âm thầm len lỏi vào cuộc sống và sẽ làm đổi màu cả ngôi làng.

Bà Lựu là người đầu tiên gục ngã.

Ung thư gan.

Cả đời bà sống hiền lành, quanh quẩn trên ruộng đồng. Mỗi lần phun thuốc, bà tự xách bình, lội xuống ruộng ngập đến đầu gối. Nước uống là nước mưa hứng từ mái nhà, như tổ tiên từ trăm đời vẫn thế…

Khi bác sĩ nói nguyên nhân có thể từ nguồn nước và hóa chất, bà chỉ cười, một nụ cười rất nhẹ:

“Nước mưa? Sao vậy nhỉ?”…

Rồi đến anh Thạo.

Người khỏe nhất làng.

Cày một ngày bằng hai người khác.

Anh ho.

Nghĩ là cảm cúm.

Đến khi xuống viện tỉnh… đã là giai đoạn cuối.

Rồi đến bé Nhi.

Tám tuổi.

Ung thư máu.

Từ đó, làng Vọng Xanh không còn như trước.

Người đi viện nhiều hơn người ra đồng.

Đám tang thưa mà nối nhau…

Những người còn khỏe…, cũng bắt đầu thấy sợ.

Nhưng rồi vẫn phải cầm bình thuốc, vẫn phải xuống ruộng.

Vì…, không biết làm khác đi thế nào.

Một buổi trưa mùa thu, một nhóm sinh viên về làng.

Họ lắng nghe.

Họ ghi hình.

Họ kể lại câu chuyện của bà Lựu, anh Thạo, bé Nhi… bằng tất cả sự chân thành.

Không ai ngờ, câu chuyện ấy lan đi.

Những tin nhắn.

Những khoản tiền nhỏ.

Những lời hỏi thăm từ những người chưa từng gặp.

Một điều gì đó… bắt đầu chuyển động.

Rồi có những người khác đến.

Bác sĩ.

Kỹ sư môi trường…

Họ đo nước.

Họ kiểm tra đất.

Họ chỉ ra những điều mà làng đã vô tình sống chung suốt bao năm:

Nước nhiễm hóa chất.

Mái fibro thải bụi độc vào nước mưa.

Ruộng đồng tích tụ thuốc trừ sâu…

Ngày những bồn lọc nước được chở về, cả làng đứng nhìn.

Không ai nói nhiều.

Chỉ có những ánh mắt… vừa hy vọng, vừa tiếc nuối.

Anh Hảo đứng lặng, giọng nghẹn lại:

“Giá mà… có người về sớm hơn…”

Bà Lựu lúc đó đã yếu lắm.

Nhưng bà vẫn ra sân đình.

Tay run run, nắm tay từng người:

“Thôi… còn kịp cho lũ trẻ…”

Từ hôm ấy, làng bắt đầu thay đổi.

Mái fibro được tháo xuống.

Mái ngói đỏ dần thay thế.

Người ta học cách trồng rau sạch.

Đổi cho nhau từng mớ rau, con gà.

Khi phun thuốc, ai cũng mặc đồ bảo hộ.

Những điều nhỏ… nhưng không còn là chuyện nhỏ nữa.

Dòng sông cũng đổi khác.

Xưởng may buộc phải xử lý nước thải.

Nước bớt đục.

Và một ngày, lũ trẻ reo lên:

“Có cá rồi!”

Nhưng không phải ai cũng kịp chờ đến ngày đó.

Bà Lựu đi.

Anh Thạo đi.

Họ mang theo câu chuyện về những mùa lúa, những buổi chiều gió lộng… và cả một phần ký ức của làng.

Bé Nhi vẫn đang điều trị.

Mỗi lần về, em lại chạy ra bờ sông, cười rất tươi:

“Sông làng mình xanh hơn rồi!”

Trên sân đình, một tấm bảng gỗ được treo lên:

“Giữ sạch đất – nước – không khí, để làng mình mãi xanh.”

Mùa sen năm ấy, đầm sen nở trắng trở lại.

Hương sen lan trong gió, như một lời nhắc.

Chiều xuống, nắng vàng rơi trên cánh đồng lúa non, long lanh.

Như thể sau tất cả…

bóng nắng đã trở về.

Dù bóng nắng có trở về muộn màng, nhưng còn nước thì ta vẫn phải tát, vẫn phải làm điều gì đó cho những thế hệ sau…

  • Tôi nhìn thấy sự tiện lợi của những cái mới nhưng cũng thấy cả sự mất mát của cái “hồn”.

Những mái nhà không còn biết thở, và con người dường như cũng đang dần đóng cửa lòng mình lại với thiên nhiên (Đây mới chỉ là giới hạn trong quy mô LÀNG).

II - vết sẹo trong ký ức

TỐT MÀ SAI Trong cuộc sống, tôi dần nhận ra một điều không dễ chấp nhận nhưng rất thật: không phải cứ là người tốt, có học thức, được xã hội công nhận, thì suy nghĩ và hành động luôn đúng…

Con người, dù ở vị trí nào, vẫn chịu ảnh hưởng của hoàn cảnh, lợi ích, cảm xúc, định kiến và cả giới hạn nhận thức của chính mình.

Đúng – sai không phải lúc nào cũng rạch ròi.

Nó phụ thuộc vào góc nhìn, quan điểm và bối cảnh.

Nhưng cũng có những sự việc, nếu đặt lương tri và giá trị nhân văn làm trung tâm, thì lẽ phải không quá khó để nhận ra.

Nhìn ra thế giới hôm nay, điều đó càng rõ.

Khi một quốc gia lớn dùng vũ lực xâm phạm chủ quyền của một quốc gia nhỏ hơn — một quốc gia có lãnh thổ, có chính phủ hợp pháp và quyền tự quyết — thì xét cả về luật pháp quốc tế lẫn đạo lý phổ quát, hành vi gây chiến rất khó có thể biện minh.

Ủng hộ quyền tự vệ chính đáng của bên bị xâm lược không phải là cổ súy cho hận thù, mà là bảo vệ những giá trị nền tảng: chủ quyền, công lý và sinh mạng con người.

Thế nhưng, trên thực tế, vẫn tồn tại những quan điểm bênh vực bên gây chiến.

Không hẳn vì con người trở nên xấu xa, mà nhiều khi vì họ nhìn thế giới qua lăng kính của lợi ích, ý thức hệ, hoặc thông tin một chiều…

Khi chiến tranh bị biến thành “bàn cờ chính trị”, thì nỗi đau của những con người cụ thể sẽ rất dễ bị bỏ quên.

Trong văn học, có những tác phẩm khiến ta nhìn chiến tranh bằng một ánh sáng khác.

Nỗi buồn chiến tranh của nhà văn Bảo Ninh là một ví dụ. Tác phẩm không ca ngợi chiến công, không tô hồng hiện thực, mà đi thẳng vào sự tàn khốc của chiến tranh — cả trong hiện tại lẫn những dư chấn kéo dài sau đó.

Giá trị lớn nhất của cuốn sách không nằm ở việc đúng – sai về lịch sử, mà ở thông điệp nhân văn:

chiến tranh, dưới bất kỳ danh nghĩa nào, cuối cùng vẫn là bi kịch của con người.

Ấy vậy mà trên mạng xã hội, quanh những vấn đề như thế, lại diễn ra những “cuộc chiến”

khác — bằng lời nói.

Ở đó, người ta không chỉ tranh luận quan điểm, mà còn dễ dàng phủ định, thậm chí xúc phạm lẫn nhau.

Điều đáng buồn là mỗi bên đều có lý lẽ của mình, có tri thức của mình, nhưng lại thiếu đi sự tôn trọng tối thiểu dành cho con người.

Tôi không cố phân định ai đúng tuyệt đối, ai sai hoàn toàn.

Điều mong mỏi chỉ là:

mỗi người bớt nặng lời một chút, bớt cực đoan một chút, và chừa cho nhau một khoảng lắng để hiểu nhau hơn.

Mỗi cá nhân đều có quyền giữ quan điểm riêng. Nhưng quyền ấy chỉ thực sự có giá trị khi đi cùng với sự tôn trọng những quan điểm khác mình.

Cuộc sống vốn đã nhiều áp lực và bất an.

Chúng ta còn gia đình để yêu thương, sức khỏe để gìn giữ, và sự bình an nội tâm để nâng niu.

Đừng biến khác biệt thành hận thù.

Đừng biến tranh luận thành hơn thua.

Để rồi đánh mất điều quý giá nhất — sự tử tế.

Sau cùng, có lẽ điều quan trọng không phải là mình đứng về phía nào trong một cuộc tranh cãi, mà là mình còn giữ được phần người trong cách nghĩ và cách nói của mình hay không.

Giữ được điều đó, ta sẽ sống nhẹ nhõm hơn.

Và xã hội, vì thế, cũng sẽ hiền hòa hơn.

*Tử tế không chỉ là giúp người, mà còn là biết tôn trọng sự thật và tôn trọng lẫn nhau ngay cả khi khác biệt.

Đây cũng là một yếu tố để khẳng định: không bao giờ có người hoàn hảo hoàn toàn.

Sự thật trần trụi của chiến tranh thường khó chấp nhận đối với những người chỉ thích nhìn vào hào quang.

NỖI BUỒN CHIẾN TRANH – MỘT CÁCH ĐỌC CÁ NHÂN Mình hoàn toàn không có ý định tham gia hay đứng về bên nào trong những tranh cãi đang diễn ra quanh Nỗi buồn chiến tranh của nhà văn Bảo Ninh.

Mình cũng không muốn bàn đúng – sai, hay – dở cho một tác phẩm văn học vốn đã có đời sống riêng suốt nhiều thập niên qua.

Với mình, văn chương trước hết là không gian của nhiều cách đọc.

Mỗi cách đọc phản ánh trải nghiệm, hệ giá trị và độ mở của người tiếp nhận. Vì thế, việc tồn tại những ý kiến khác nhau quanh Nỗi buồn chiến tranh là điều hoàn toàn tự nhiên.

Mình có đọc và lắng nghe quan điểm của một số người có chuyên môn cho rằng tác phẩm không nên được vinh danh trong danh sách “50 tác phẩm tiêu biểu”. Mình tôn trọng những ý kiến ấy, và tin rằng chúng có cơ sở riêng.

Tuy nhiên, ở đây mình chỉ muốn nói một điều rất cá nhân:

theo cảm nhận của mình, Nỗi buồn chiến tranh xứng đáng được vinh danh — không phải vì nó “đúng”, mà vì nó quá thật.

Bảo Ninh không viết về chiến tranh như một bản anh hùng ca. Ông cũng không phủ lên chiến tranh lớp ánh sáng lý tưởng hóa quen thuộc.

Chiến tranh trong Nỗi buồn chiến tranh hiện lên trần trụi, nhầy nhụa, ghê sợ và ám ảnh. Đó là mùi tử khí bám riết ký ức, là những cánh rừng không chỉ có cây cối mà còn chất chứa linh hồn người chết, là sự mệt mỏi triền miên của một thế hệ không bao giờ thực sự trở về sau chiến tranh.

Đọc tác phẩm này, người đọc không thể đứng ngoài.

Ta bị kéo vào, bị dìm xuống, bị buộc phải đối diện với cái giá khủng khiếp của chiến tranh — cái giá không chỉ đo bằng số người chết, mà còn bằng những đời sống bị bẻ gãy, những tâm hồn không còn khả năng bình yên.

Trong văn học Việt Nam hiện đại, theo mình, rất hiếm tác phẩm nào khiến người đọc cảm thấy kiệt sức vì chiến tranh như Nỗi buồn chiến tranh. Không phải vì nhiều trận đánh, mà vì sức nặng tinh thần — một nỗi buồn kéo dài như vết thương không bao giờ khép miệng.

Và chính điều đó làm nên giá trị lớn nhất của tác phẩm.

Chỉ riêng việc phơi bày chiến tranh như một thảm họa toàn diện — của thân xác, ký ức và cả nhân tính — Nỗi buồn chiến tranh đã góp phần khơi dậy tinh thần yêu chuộng hòa bình một cách sâu sắc và bền bỉ.

Tác phẩm không hô khẩu hiệu, không lên án trực diện, nhưng khiến người đọc không còn có thể ngây thơ trước chiến tranh.

Vinh danh Nỗi buồn chiến tranh, theo mình, không phải là tôn vinh nỗi buồn, cũng không phải phủ nhận những giá trị khác của văn học chiến tranh, mà là thừa nhận dũng khí của văn chương khi dám nhìn thẳng vào những sự thật đau đớn nhất của lịch sử.

Và đôi khi, chính những sự thật ấy là điều cần được nhớ lâu nhất.

  • Chiến tranh không có kẻ thắng hay người thua theo cách ta vẫn tưởng, chỉ có nỗi đau của con người là thật nhất. Tôi chọn đứng về phía nhân văn, nơi sự thật cần được tôn trọng để vết thương có thể thực sự lành lại.

III - vết sẹo của thời đại

KHÔNG AI CÓ THỂ KHÔNG ĐAU Trong nhiều năm qua, đặc biệt là thời gian gần đây, công cuộc phòng chống tham nhũng đã được triển khai một cách quyết liệt, với tinh thần “không có vùng cấm”. Những kết quả đạt được là rất rõ ràng và không thể phủ nhận.

Từ đó, nhiều sai phạm bị phanh phui. Những vụ việc lớn nhỏ lần lượt được đưa ra ánh sáng. Những con số về tài sản, về thất thoát, về hệ lụy… khiến không ít người phải giật mình.

Điều khiến người ta trăn trở không chỉ nằm ở quy mô của những sai phạm ấy, mà còn ở khoảng cách quá lớn giữa một bên là những nguồn lực bị thất thoát, và một bên là đời sống của phần đông người dân vẫn còn nhiều chật vật.

Ngoài kia, vẫn có rất nhiều người ngày ngày lo toan cho những nhu cầu rất cơ bản. Những đồng tiền kiếm được là mồ hôi, là công sức tích cóp từng chút một. Khi đặt hai thực tế ấy cạnh nhau, cảm giác chênh lệch không chỉ là con số, mà là cảm nhận rất thật về sự công bằng trong đời sống.

Ở một góc khác, câu chuyện về môi trường kinh doanh cũng gợi nhiều suy nghĩ. Bên cạnh những doanh nghiệp làm ăn chân chính, bền bỉ tạo ra giá trị thật, vẫn tồn tại những mô hình phát triển dựa vào lợi thế không minh bạch. Điều này khiến cho sự cạnh tranh trở nên thiếu cân bằng, và làm giảm đi động lực của những người đang nỗ lực đi bằng chính năng lực của mình.

Một hiện tượng khác cũng đáng suy ngẫm là sự phát triển nhanh chóng của các hoạt động mang yếu tố tâm linh trong xã hội hiện đại. Nhu cầu tìm kiếm sự an yên, chỗ dựa tinh thần là điều chính đáng. Nhưng khi niềm tin bị đặt sai chỗ, hoặc bị khai thác theo hướng lệch lạc, thì rất dễ dẫn đến những hệ lụy khó lường.

Giữa tất cả những điều đó, có lẽ câu hỏi lớn nhất vẫn là:

Liệu có ai không cảm thấy trăn trở?

Khi khoảng cách giàu – nghèo vẫn còn hiện hữu rõ ràng.

Khi niềm tin vào sự công bằng đôi lúc bị thử thách.

Khi những giá trị đúng đắn cần nhiều thời gian hơn để được khẳng định.

Nhưng nếu chỉ dừng lại ở cảm giác “đau”, thì có lẽ vẫn chưa đủ.

Điều quan trọng hơn là cách chúng ta đối diện với thực tế ấy.

Có những thay đổi cần thời gian. Có những vấn đề cần được nhìn nhận một cách bình tĩnh, nhiều chiều và có trách nhiệm. Xã hội không thể tốt lên chỉ bằng sự phẫn nộ, mà cần cả sự kiên nhẫn, sự tỉnh táo và những hành động đúng đắn từ mỗi cá nhân.

Giữ được sự tử tế trong cách nhìn nhận.

Giữ được niềm tin vào những điều đang được điều chỉnh theo hướng tích cực.

Và giữ cho mình một thái độ xây dựng — có lẽ đó là cách để mỗi người góp phần làm cho mọi thứ dần tốt hơn.

Bởi sau tất cả, điều mà ai cũng mong muốn không phải là chỉ ra cái sai, mà là được sống trong một xã hội ngày càng công bằng, minh bạch và đáng tin cậy hơn.

Và trên hành trình ấy, nếu còn biết “đau” trước những điều chưa đúng, thì đó vẫn là một dấu hiệu cho thấy chúng ta chưa vô cảm.

Tôi ngồi đây, đôi chân bất động, nhìn những đồng tiền mồ hôi nước mắt của dân bị phung phí, lòng đau như chính cơ thể mình đang bị thương tổn.

CÁI ĐAU CỦA XÃ HỘI CŨNG CHÍNH LÀ CÁI ĐAU CỦA MỖI TẾ BÀO TRONG TÔI.

P/S:

Nếu Chương I là ký ức màu hồng của tuổi thơ, thì Chương II là thực tại màu xám mà tôi buộc phải đối mặt. Tôi hiểu rằng, một xã hội chỉ có thể bền vững khi nó dựa trên sự thật và lòng trắc ẩn. Dù đôi chân không thể bước đi để sửa sang lại những mái nhà hay làm sạch những dòng sông, nhưng qua những bài viết này, tôi muốn “làm sạch” phần nào những u tối trong tư duy của chính mình và bạn bè.

Để rồi, từ những trăn trở về thế giới rộng lớn ngoài kia, tôi nhận ra mình cần phải làm một cuộc cách mạng trong chính căn phòng của mình — đó là hành trình giành lại sự sống.

Tôi chợt nghĩ về đầm sen của làng Vọng Xanh, đã nở trở lại sau những mùa tàn lụi. Tôi ước gì được hít hà căng lồng ngực mùi dịu mát ấy và tin rằng “Hương Sen” sẽ lại ngào ngạt mọi miền trên đất nước tôi.